Tội nghiệp tiếng Đức là gì?
"tội nghiệp" trong tiếng Đức là arm (tính từ), bemitleiden (động từ).
arm Tính từ
[aʁm] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội nghiệp, tội, đáng thương.
bemitleiden Động từ
[bəˈmɪtˌlaɪ̯dn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội nghiệp, tội.
Xem đầy đủ từ "bemitleiden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tội nghiệp tiếng Đức là gì?
"tội nghiệp" trong tiếng Đức là arm (tính từ), bemitleiden (động từ).