TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tờ báo tiếng Đức là gì?

"tờ báo" trong tiếng Đức là die Zeitung (danh từ).

die Zeitung Danh từ · giống cái

/ˈt͡saɪ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tờ báo, báo, báo chí.

  • Tom hat eine Zeitung gekauft. Tom đã mua một tờ báo.
  • Ich kaufte eine englischsprachige Zeitung. Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "Zeitung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tờ báo tiếng Đức là gì?

"tờ báo" trong tiếng Đức là die Zeitung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.