Tủ sách tiếng Đức là gì?
"tủ sách" trong tiếng Đức là das Bücherregal (danh từ).
das Bücherregal Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kệ sách, tủ sách.
Xem đầy đủ từ "Bücherregal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tủ sách tiếng Đức là gì?
"tủ sách" trong tiếng Đức là das Bücherregal (danh từ).