TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bücherregal

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bücherregale · sinh cách: des Bücherregales

das Bücherregal nghĩa là kệ sách, tủ sách, giá sách.

Nghĩa của Bücherregal

Danh từ · giống trung

  1. Kệ sách, tủ sách.
  2. Giá sách.

Biến cách của Bücherregal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bücherregaldie Bücherregale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bücherregalesder Bücherregale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bücherregalden Bücherregalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bücherregaldie Bücherregale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookcase, bookshelf (piece of furniture for the storage and display of books)

Câu hỏi thường gặp

Bücherregal nghĩa là gì?

Bücherregal (danh từ) nghĩa là kệ sách, tủ sách, giá sách.

Bücherregal là der, die hay das?

Bücherregal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bücherregal); số nhiều: die Bücherregale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.