das Bücherregal
số nhiều: die Bücherregale · sinh cách: des Bücherregales
das Bücherregal nghĩa là kệ sách, tủ sách, giá sách.
Nghĩa của Bücherregal
Danh từ · giống trung
- Kệ sách, tủ sách.
- Giá sách.
Biến cách của Bücherregal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bücherregal | die Bücherregale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bücherregales | der Bücherregale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bücherregal | den Bücherregalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bücherregal | die Bücherregale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookcase, bookshelf (piece of furniture for the storage and display of books)
Câu hỏi thường gặp
Bücherregal nghĩa là gì?
Bücherregal (danh từ) nghĩa là kệ sách, tủ sách, giá sách.
Bücherregal là der, die hay das?
Bücherregal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bücherregal); số nhiều: die Bücherregale.