Tức khắc tiếng Đức là gì?
"tức khắc" trong tiếng Đức là der Sekundenbruchteil (danh từ).
der Sekundenbruchteil Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chớp mắt, nháy mắt, sát na, tích tắc, tức khắc.
Xem đầy đủ từ "Sekundenbruchteil": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tức khắc tiếng Đức là gì?
"tức khắc" trong tiếng Đức là der Sekundenbruchteil (danh từ).