der Sekundenbruchteil
số nhiều: die Sekundenbruchteile · sinh cách: des Sekundenbruchteiles
der Sekundenbruchteil nghĩa là chớp mắt, nháy mắt, sát na.
Nghĩa của Sekundenbruchteil
Danh từ · giống đực
- Chớp mắt, nháy mắt, sát na, tích tắc, tức khắc.
Biến cách của Sekundenbruchteil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sekundenbruchteil | die Sekundenbruchteile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sekundenbruchteiles | der Sekundenbruchteile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sekundenbruchteil | den Sekundenbruchteilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sekundenbruchteil | die Sekundenbruchteile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ split-second (fraction of a second)
Câu hỏi thường gặp
Sekundenbruchteil nghĩa là gì?
Sekundenbruchteil (danh từ) nghĩa là chớp mắt, nháy mắt, sát na.
Sekundenbruchteil là der, die hay das?
Sekundenbruchteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sekundenbruchteil); số nhiều: die Sekundenbruchteile.