TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sekundenbruchteil

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sekundenbruchteile · sinh cách: des Sekundenbruchteiles

der Sekundenbruchteil nghĩa là chớp mắt, nháy mắt, sát na.

Nghĩa của Sekundenbruchteil

Danh từ · giống đực

  1. Chớp mắt, nháy mắt, sát na, tích tắc, tức khắc.

Biến cách của Sekundenbruchteil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sekundenbruchteildie Sekundenbruchteile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sekundenbruchteilesder Sekundenbruchteile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sekundenbruchteilden Sekundenbruchteilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sekundenbruchteildie Sekundenbruchteile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ split-second (fraction of a second)

Câu hỏi thường gặp

Sekundenbruchteil nghĩa là gì?

Sekundenbruchteil (danh từ) nghĩa là chớp mắt, nháy mắt, sát na.

Sekundenbruchteil là der, die hay das?

Sekundenbruchteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sekundenbruchteil); số nhiều: die Sekundenbruchteile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.