Tức thì tiếng Đức là gì?
"tức thì" trong tiếng Đức là sofort (phó từ).
sofort Phó từ
/zoˈfɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay lập tức, tức thì.
Câu hỏi thường gặp
Tức thì tiếng Đức là gì?
"tức thì" trong tiếng Đức là sofort (phó từ).
"tức thì" trong tiếng Đức là sofort (phó từ).
/zoˈfɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay lập tức, tức thì.
"tức thì" trong tiếng Đức là sofort (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.