TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Từ đồng nghĩa tiếng Đức là gì?

"từ đồng nghĩa" trong tiếng Đức là das Synonym (danh từ).

das Synonym Danh từ · giống trung

[ˌzynoˈnyːm] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ đồng nghĩa.

Xem đầy đủ từ "Synonym": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từ đồng nghĩa tiếng Đức là gì?

"từ đồng nghĩa" trong tiếng Đức là das Synonym (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.