Từ biệt tiếng Đức là gì?
"từ biệt" trong tiếng Đức là verabschieden (động từ).
verabschieden Động từ
[fɛʁˈʔapˌʃiːdn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich verabschieden) chào tạm biệt, từ biệt.
Xem đầy đủ từ "verabschieden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ biệt tiếng Đức là gì?
"từ biệt" trong tiếng Đức là verabschieden (động từ).