Từ lâu tiếng Đức là gì?
"từ lâu" trong tiếng Đức là längst (phó từ).
längst Phó từ
/lɛŋst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ lâu, đã lâu rồi (das weiß ich längst — tôi biết từ lâu rồi)
Câu hỏi thường gặp
Từ lâu tiếng Đức là gì?
"từ lâu" trong tiếng Đức là längst (phó từ).