TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tử vi tiếng Đức là gì?

"tử vi" trong tiếng Đức là das Horoskop (danh từ).

das Horoskop Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tử vi, lá số tử vi, tử vi.

  • Das soll mein Horoskop sein? Sieht aber eher nach einem Horrorskop aus! Đấy là lá số tử vi của tôi á? Trông nó giống lá số tử vong hơn ý!

Xem đầy đủ từ "Horoskop": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tử vi tiếng Đức là gì?

"tử vi" trong tiếng Đức là das Horoskop (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.