das Horoskop
số nhiều: die Horoskope · sinh cách: des Horoskops
das Horoskop nghĩa là biểu tử vi, lá số tử vi.
Nghĩa của Horoskop
Danh từ · giống trung
- Biểu tử vi, lá số tử vi, tử vi.
Biến cách của Horoskop (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Horoskop | die Horoskope |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Horoskops | der Horoskope |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Horoskop | den Horoskopen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Horoskop | die Horoskope |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Horoskop
- Das soll mein Horoskop sein? Sieht aber eher nach einem Horrorskop aus! Đấy là lá số tử vi của tôi á? Trông nó giống lá số tử vong hơn ý! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9699688
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horoscope
Câu hỏi thường gặp
Horoskop nghĩa là gì?
Horoskop (danh từ) nghĩa là biểu tử vi, lá số tử vi.
Horoskop là der, die hay das?
Horoskop là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Horoskop); số nhiều: die Horoskope.