Tự nguyện tiếng Đức là gì?
"tự nguyện" trong tiếng Đức là freiwillig (tính từ).
freiwillig Tính từ
/ˈfʁaɪ̯ˌvɪ.lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nguyện, tình nguyện.
- Er unterstützt Sie freiwillig. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.
- Er unterstützt euch freiwillig. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.
Xem đầy đủ từ "freiwillig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tự nguyện tiếng Đức là gì?
"tự nguyện" trong tiếng Đức là freiwillig (tính từ).