TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tự nguyện tiếng Đức là gì?

"tự nguyện" trong tiếng Đức là freiwillig (tính từ).

freiwillig Tính từ

/ˈfʁaɪ̯ˌvɪ.lɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự nguyện, tình nguyện.

  • Er unterstützt Sie freiwillig. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.
  • Er unterstützt euch freiwillig. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.

Xem đầy đủ từ "freiwillig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự nguyện tiếng Đức là gì?

"tự nguyện" trong tiếng Đức là freiwillig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.