TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tai nạn tiếng Đức là gì?

"tai nạn" trong tiếng Đức là der Unfall (danh từ).

der Unfall Danh từ · giống đực

/ˈʊnˌfal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cố, tai nạn.

  • Unfälle passieren halt. Tai nạn xảy ra.
  • Die Polizei sucht nach der Ursache des Unfalls. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.

Xem đầy đủ từ "Unfall": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tai nạn tiếng Đức là gì?

"tai nạn" trong tiếng Đức là der Unfall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.