Tai nạn tiếng Đức là gì?
"tai nạn" trong tiếng Đức là der Unfall (danh từ).
der Unfall Danh từ · giống đực
/ˈʊnˌfal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cố, tai nạn.
- Unfälle passieren halt. Tai nạn xảy ra.
- Die Polizei sucht nach der Ursache des Unfalls. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Câu hỏi thường gặp
Tai nạn tiếng Đức là gì?
"tai nạn" trong tiếng Đức là der Unfall (danh từ).