TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tam giác tiếng Đức là gì?

"tam giác" trong tiếng Đức là das Dreieck (danh từ).

das Dreieck Danh từ · giống trung

/ˈdʁaɪ̯ˌ.ɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tam giác.

  • Das ist ein gleichseitiges Dreieck. Đây là một tam giác đều.

Xem đầy đủ từ "Dreieck": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tam giác tiếng Đức là gì?

"tam giác" trong tiếng Đức là das Dreieck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.