Tam giác tiếng Đức là gì?
"tam giác" trong tiếng Đức là das Dreieck (danh từ).
das Dreieck Danh từ · giống trung
/ˈdʁaɪ̯ˌ.ɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tam giác.
- Das ist ein gleichseitiges Dreieck. Đây là một tam giác đều.
Xem đầy đủ từ "Dreieck": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tam giác tiếng Đức là gì?
"tam giác" trong tiếng Đức là das Dreieck (danh từ).