Tan tiếng Đức là gì?
"tan" trong tiếng Đức là schmelzen (động từ).
schmelzen Động từ
/ˈʃmɛl.t͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.
- Der Schnee ist geschmolzen. Tuyết đã tan.
- Wenn Eis schmilzt, wird es Wasser. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
Xem đầy đủ từ "schmelzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tan tiếng Đức là gì?
"tan" trong tiếng Đức là schmelzen (động từ).