Tan chảy tiếng Đức là gì?
"tan chảy" trong tiếng Đức là schmelzen (động từ).
schmelzen Động từ
/ˈʃmɛl.t͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.
- Ihre Stimme lässt mein Herz schmelzen. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
Xem đầy đủ từ "schmelzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tan chảy tiếng Đức là gì?
"tan chảy" trong tiếng Đức là schmelzen (động từ).