TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tay áo tiếng Đức là gì?

"tay áo" trong tiếng Đức là der Ärmel (danh từ).

der Ärmel Danh từ · giống đực

/ˈɛʁməl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay áo.

  • Man muss die Ärmel hochkrempeln. Bạn phải cuốn tay áo lại.

Xem đầy đủ từ "Ärmel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tay áo tiếng Đức là gì?

"tay áo" trong tiếng Đức là der Ärmel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.