TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ärmel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛʁməl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ärmels

der Ärmel nghĩa là tay áo.

Nghĩa của Ärmel

Danh từ · giống đực

  1. Tay áo.

Biến cách của Ärmel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ärmeldie Ärmel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ärmelsder Ärmel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ärmelden Ärmeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ärmeldie Ärmel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Ärmel

  • Man muss die Ärmel hochkrempeln. Bạn phải cuốn tay áo lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2760495

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleeve

Câu hỏi thường gặp

Ärmel nghĩa là gì?

Ärmel (danh từ) nghĩa là tay áo.

Ärmel là der, die hay das?

Ärmel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ärmel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.