der Ärmel
sinh cách: des Ärmels
der Ärmel nghĩa là tay áo.
Nghĩa của Ärmel
Danh từ · giống đực
- Tay áo.
Biến cách của Ärmel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ärmel | die Ärmel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ärmels | der Ärmel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ärmel | den Ärmeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ärmel | die Ärmel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Ärmel
- Man muss die Ärmel hochkrempeln. Bạn phải cuốn tay áo lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2760495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeve
Câu hỏi thường gặp
Ärmel nghĩa là gì?
Ärmel (danh từ) nghĩa là tay áo.
Ärmel là der, die hay das?
Ärmel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ärmel).