die Ärztin
số nhiều: die Ärztinnen · sinh cách: der Ärztin
die Ärztin nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.
Nghĩa của Ärztin
Danh từ · giống cái
- Bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ, y sinh, thầy thuốc.
Biến cách của Ärztin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ärztin | die Ärztinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ärztin | der Ärztinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ärztin | den Ärztinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ärztin | die Ärztinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Ärztin
- Sie sollten den Rat der Ärztin befolgen. Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10118692
- Sie ist nicht Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441601
- Sie ist nicht Krankenschwester, sondern Ärztin. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767506
- Sie ist keine Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1856384
- Sie hielt mich für eine Ärztin. Cô ấy đã tưởng tôi là một bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9061242
- Sie dachte, dass ich Ärztin sei. Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10033651
- Die Ärztin hat meiner Tochter ein Rezept gegeben. Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038783
- Sie dachte, ich wäre Ärztin. Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #493399
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doctor, physician (female)
Câu hỏi thường gặp
Ärztin nghĩa là gì?
Ärztin (danh từ) nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.
Ärztin là der, die hay das?
Ärztin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ärztin); số nhiều: die Ärztinnen.