TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ärztin

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ärztinnen · sinh cách: der Ärztin

die Ärztin nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.

Nghĩa của Ärztin

Danh từ · giống cái

  1. Bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ, y sinh, thầy thuốc.

Biến cách của Ärztin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ärztindie Ärztinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ärztinder Ärztinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ärztinden Ärztinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ärztindie Ärztinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Ärztin

  • Sie sollten den Rat der Ärztin befolgen. Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10118692
  • Sie ist nicht Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441601
  • Sie ist nicht Krankenschwester, sondern Ärztin. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767506
  • Sie ist keine Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1856384
  • Sie hielt mich für eine Ärztin. Cô ấy đã tưởng tôi là một bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9061242
  • Sie dachte, dass ich Ärztin sei. Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10033651
  • Die Ärztin hat meiner Tochter ein Rezept gegeben. Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038783
  • Sie dachte, ich wäre Ärztin. Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #493399

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctor, physician (female)

Câu hỏi thường gặp

Ärztin nghĩa là gì?

Ärztin (danh từ) nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.

Ärztin là der, die hay das?

Ärztin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ärztin); số nhiều: die Ärztinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.