Tay vịn tiếng Đức là gì?
"tay vịn" trong tiếng Đức là das Geländer (danh từ).
das Geländer Danh từ · giống trung
/ɡəˈlɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay vịn, thanh vịn.
Xem đầy đủ từ "Geländer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tay vịn tiếng Đức là gì?
"tay vịn" trong tiếng Đức là das Geländer (danh từ).