TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tay vịn tiếng Đức là gì?

"tay vịn" trong tiếng Đức là das Geländer (danh từ).

das Geländer Danh từ · giống trung

/ɡəˈlɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay vịn, thanh vịn.

Xem đầy đủ từ "Geländer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tay vịn tiếng Đức là gì?

"tay vịn" trong tiếng Đức là das Geländer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.