Thái dương tiếng Đức là gì?
"thái dương" trong tiếng Đức là die Schläfe (danh từ).
die Schläfe Danh từ · giống cái
/ˈʃlɛːfə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thái dương, màng tang.
- Die Schläfen tun mir furchtbar weh. Tôi nhức thái dương quá.
Xem đầy đủ từ "Schläfe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thái dương tiếng Đức là gì?
"thái dương" trong tiếng Đức là die Schläfe (danh từ).