TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thái dương hệ tiếng Đức là gì?

"thái dương hệ" trong tiếng Đức là Sonnensystem (danh từ riêng).

Sonnensystem Danh từ riêng

/ˈzɔnənzʏsˈteːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ mặt trời, thái dương hệ.

Xem đầy đủ từ "Sonnensystem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thái dương hệ tiếng Đức là gì?

"thái dương hệ" trong tiếng Đức là Sonnensystem (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.