TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sonnensystem

/ˈzɔnənzʏsˈteːm/ giọng máy của trình duyệt

Sonnensystem nghĩa là hệ mặt trời, thái dương hệ.

Nghĩa của Sonnensystem

Danh từ riêng

  1. Hệ mặt trời, thái dương hệ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sonnensystem

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any other solar system with its set of celestial bodies

Câu hỏi thường gặp

Sonnensystem nghĩa là gì?

Sonnensystem (danh từ riêng) nghĩa là hệ mặt trời, thái dương hệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.