das Planetensystem
số nhiều: die Planetensysteme · sinh cách: des Planetensystems
das Planetensystem nghĩa là hệ hành tinh.
Nghĩa của Planetensystem
Danh từ · giống trung
- Hệ hành tinh.
Biến cách của Planetensystem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Planetensystem | die Planetensysteme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Planetensystems | der Planetensysteme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Planetensystem | den Planetensystemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Planetensystem | die Planetensysteme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ planetary system
Câu hỏi thường gặp
Planetensystem nghĩa là gì?
Planetensystem (danh từ) nghĩa là hệ hành tinh.
Planetensystem là der, die hay das?
Planetensystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Planetensystem); số nhiều: die Planetensysteme.