TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Planetensystem

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Planetensysteme · sinh cách: des Planetensystems

das Planetensystem nghĩa là hệ hành tinh.

Nghĩa của Planetensystem

Danh từ · giống trung

  1. Hệ hành tinh.

Biến cách của Planetensystem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Planetensystemdie Planetensysteme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Planetensystemsder Planetensysteme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Planetensystemden Planetensystemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Planetensystemdie Planetensysteme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planetary system

Câu hỏi thường gặp

Planetensystem nghĩa là gì?

Planetensystem (danh từ) nghĩa là hệ hành tinh.

Planetensystem là der, die hay das?

Planetensystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Planetensystem); số nhiều: die Planetensysteme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.