Thái tử tiếng Đức là gì?
"thái tử" trong tiếng Đức là der Kronprinz (danh từ).
der Kronprinz Danh từ · giống đực
/ˈkʁoːnˌpʁɪnt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thái tử, thế tử.
Xem đầy đủ từ "Kronprinz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thái tử tiếng Đức là gì?
"thái tử" trong tiếng Đức là der Kronprinz (danh từ).