TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tháng tiếng Đức là gì?

"tháng" trong tiếng Đức là der/das Monat (danh từ).

der/das Monat Danh từ · giống đực hoặc trung

/ˈmoːnat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng.

  • Wir hatten diesen Monat viel Regen. Trời mưa rất nhiều trong tháng này.
  • Die Ausstellung wird noch einen Monat geöffnet sein. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.

Xem đầy đủ từ "Monat": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng tiếng Đức là gì?

"tháng" trong tiếng Đức là der/das Monat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.