TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tháng mười một tiếng Đức là gì?

"tháng mười một" trong tiếng Đức là der November (danh từ), Nebelung (danh từ riêng).

der November Danh từ · giống đực

/noˈvɛmbɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng mười một.

Xem đầy đủ từ "November": der/die/das, biến cách, cách chia →

Nebelung Danh từ riêng

/ˈneːbəlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng mười một.

Xem đầy đủ từ "Nebelung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháng mười một tiếng Đức là gì?

"tháng mười một" trong tiếng Đức là der November (danh từ), Nebelung (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.