Thâm niên tiếng Đức là gì?
"thâm niên" trong tiếng Đức là die Anciennität (danh từ).
die Anciennität Danh từ · giống cái
[ɑ̃ˌsi̯ɛːniˈtɛːt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thâm niên.
Xem đầy đủ từ "Anciennität": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thâm niên tiếng Đức là gì?
"thâm niên" trong tiếng Đức là die Anciennität (danh từ).