die Anciennität
số nhiều: die Anciennitäten · sinh cách: der Anciennität
die Anciennität nghĩa là thâm niên.
Nghĩa của Anciennität
Danh từ · giống cái
- Thâm niên.
Biến cách của Anciennität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anciennität | die Anciennitäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anciennität | der Anciennitäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anciennität | den Anciennitäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anciennität | die Anciennitäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anciennity, seniority (the amount of time spent within an organization, group); anciennity, seniority (the hierarchy formed on the basis of the amount of time spent within an organization, group)
Câu hỏi thường gặp
Anciennität nghĩa là gì?
Anciennität (danh từ) nghĩa là thâm niên.
Anciennität là der, die hay das?
Anciennität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anciennität); số nhiều: die Anciennitäten.