Thân mật tiếng Đức là gì?
"thân mật" trong tiếng Đức là herzlich (tính từ).
herzlich Tính từ
/ˈhɛʁt͡s.lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân mật, nồng nhiệt, chân thành (herzlich willkommen! — nhiệt liệt chào đón!)
Xem đầy đủ từ "herzlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thân mật tiếng Đức là gì?
"thân mật" trong tiếng Đức là herzlich (tính từ).