TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thân mật tiếng Đức là gì?

"thân mật" trong tiếng Đức là herzlich (tính từ).

herzlich Tính từ

/ˈhɛʁt͡s.lɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân mật, nồng nhiệt, chân thành (herzlich willkommen! — nhiệt liệt chào đón!)

Xem đầy đủ từ "herzlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thân mật tiếng Đức là gì?

"thân mật" trong tiếng Đức là herzlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.