Thân nhiệt tiếng Đức là gì?
"thân nhiệt" trong tiếng Đức là die Körpertemperatur (danh từ).
die Körpertemperatur Danh từ · giống cái
/ˈkœʁpɐtɛmpəʁaˌtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Xem đầy đủ từ "Körpertemperatur": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thân nhiệt tiếng Đức là gì?
"thân nhiệt" trong tiếng Đức là die Körpertemperatur (danh từ).