TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thân thể tiếng Đức là gì?

"thân thể" trong tiếng Đức là der Körper (danh từ), körperlich (tính từ).

der Körper Danh từ · giống đực

/ˈkœrpər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.

Xem đầy đủ từ "Körper": der/die/das, biến cách, cách chia →

körperlich Tính từ

/ˈkœʁpɐˌlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) thể chất, thân thể.

Xem đầy đủ từ "körperlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thân thể tiếng Đức là gì?

"thân thể" trong tiếng Đức là der Körper (danh từ), körperlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.