TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thây ma tiếng Đức là gì?

"thây ma" trong tiếng Đức là der Zombie (danh từ).

der Zombie Danh từ · giống đực

/ˈt͡sɔmbi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thây ma.

Xem đầy đủ từ "Zombie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thây ma tiếng Đức là gì?

"thây ma" trong tiếng Đức là der Zombie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.