TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zombie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡sɔmbi/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zombies · sinh cách: des Zombies

der Zombie nghĩa là thây ma.

Nghĩa của Zombie

Danh từ · giống đực

  1. Thây ma.

Biến cách của Zombie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zombiedie Zombies
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zombiesder Zombies
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zombieden Zombies
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zombiedie Zombies

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zombie

Câu hỏi thường gặp

Zombie nghĩa là gì?

Zombie (danh từ) nghĩa là thây ma.

Zombie là der, die hay das?

Zombie là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zombie); số nhiều: die Zombies.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.