die Zone
số nhiều: die Zonen · sinh cách: der Zone
die Zone nghĩa là khu vực.
Nghĩa của Zone
Danh từ · giống cái
- Khu vực.
Biến cách của Zone (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zone | die Zonen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zone | der Zonen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zone | den Zonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zone | die Zonen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Zone
- entmilitarisierte Zone — Khu phi quân sự, giới tuyến quân sự, vùng phi quân sự.
- erogene Zone — Vùng kích dục.
- gemäßigte Zone — Ôn đới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zone
Câu hỏi thường gặp
Zone nghĩa là gì?
Zone (danh từ) nghĩa là khu vực.
Zone là der, die hay das?
Zone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zone); số nhiều: die Zonen.