TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thép tiếng Đức là gì?

"thép" trong tiếng Đức là der Stahl (danh từ).

der Stahl Danh từ · giống đực

/ʃtaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thép.

Xem đầy đủ từ "Stahl": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thép tiếng Đức là gì?

"thép" trong tiếng Đức là der Stahl (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.