TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thì hiện tại tiếng Đức là gì?

"thì hiện tại" trong tiếng Đức là das Präsens (danh từ).

das Präsens Danh từ · giống trung

/ˈpʁɛːzɛns/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì hiện tại.

Xem đầy đủ từ "Präsens": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thì hiện tại tiếng Đức là gì?

"thì hiện tại" trong tiếng Đức là das Präsens (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.