Thì hiện tại tiếng Đức là gì?
"thì hiện tại" trong tiếng Đức là das Präsens (danh từ).
das Präsens Danh từ · giống trung
/ˈpʁɛːzɛns/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thì hiện tại.
Xem đầy đủ từ "Präsens": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thì hiện tại tiếng Đức là gì?
"thì hiện tại" trong tiếng Đức là das Präsens (danh từ).