Thính giả tiếng Đức là gì?
"thính giả" trong tiếng Đức là der Zuhörer (danh từ), die Zuhörerin (danh từ).
der Zuhörer Danh từ · giống đực
/ˈt͡suːˌhøːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thính giả, người nghe.
Xem đầy đủ từ "Zuhörer": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Zuhörerin Danh từ · giống cái
/ˈt͡suːˌhøːʁəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thính giả, người nghe.
Xem đầy đủ từ "Zuhörerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thính giả tiếng Đức là gì?
"thính giả" trong tiếng Đức là der Zuhörer (danh từ), die Zuhörerin (danh từ).