TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zuhörerin

danh từ giống cái
/ˈt͡suːˌhøːʁəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zuhörerinnen · sinh cách: der Zuhörerin

die Zuhörerin nghĩa là thính giả, người nghe.

Nghĩa của Zuhörerin

Danh từ · giống cái

  1. Thính giả, người nghe.

Biến cách của Zuhörerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zuhörerindie Zuhörerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zuhörerinder Zuhörerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zuhörerinden Zuhörerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zuhörerindie Zuhörerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ listener

Câu hỏi thường gặp

Zuhörerin nghĩa là gì?

Zuhörerin (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe.

Zuhörerin là der, die hay das?

Zuhörerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuhörerin); số nhiều: die Zuhörerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.