die Zuhörerin
số nhiều: die Zuhörerinnen · sinh cách: der Zuhörerin
die Zuhörerin nghĩa là thính giả, người nghe.
Nghĩa của Zuhörerin
Danh từ · giống cái
- Thính giả, người nghe.
Biến cách của Zuhörerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zuhörerin | die Zuhörerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zuhörerin | der Zuhörerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zuhörerin | den Zuhörerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zuhörerin | die Zuhörerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ listener
Câu hỏi thường gặp
Zuhörerin nghĩa là gì?
Zuhörerin (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe.
Zuhörerin là der, die hay das?
Zuhörerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuhörerin); số nhiều: die Zuhörerinnen.