TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thôi việc tiếng Đức là gì?

"thôi việc" trong tiếng Đức là kündigen (động từ).

kündigen Động từ

[ˈkʏndɪɡən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin nghỉ việc, thôi việc.

  • Sie beschloss, zu kündigen. Chị ấy quyết định thôi việc.

Xem đầy đủ từ "kündigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thôi việc tiếng Đức là gì?

"thôi việc" trong tiếng Đức là kündigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.