Thú tiếng Đức là gì?
"thú" trong tiếng Đức là das Säugetier (danh từ).
das Säugetier Danh từ · giống trung
/ˈzɔʏɡəˌtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật có vú, thú.
Xem đầy đủ từ "Säugetier": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thú tiếng Đức là gì?
"thú" trong tiếng Đức là das Säugetier (danh từ).