TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thăm tiếng Đức là gì?

"thăm" trong tiếng Đức là besuchen (động từ).

besuchen Động từ

/bəˈzuːxn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thăm, đi thăm.

  • Wieso hast du das Grab nicht besucht? Tại sao bạn không đi thăm mộ?
  • Ich werde nächsten Monat meinen Onkel in Boston besuchen. Tôi sẽ đi thăm bác tôi ở Boston vào tháng sau.

Xem đầy đủ từ "besuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thăm tiếng Đức là gì?

"thăm" trong tiếng Đức là besuchen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.