TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thư tiếng Đức là gì?

"thư" trong tiếng Đức là der Brief (danh từ).

der Brief Danh từ · giống đực

/ˈbʁiːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư.

  • Ich habe schon einen Brief geschrieben. Tôi đã viết một lá thư rồi.
  • Ich muss einen Brief schreiben. Hast du Papier? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không?

Xem đầy đủ từ "Brief": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thư tiếng Đức là gì?

"thư" trong tiếng Đức là der Brief (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.