der Brief
số nhiều: die Briefe · sinh cách: des Briefes
der Brief nghĩa là thư.
Nghĩa của Brief
Danh từ · giống đực
- Thư.
Biến cách của Brief (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Brief | die Briefe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Briefes | der Briefe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Brief | den Briefen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Brief | die Briefe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Brief
- offener Brief — Bức thư ngỏ.
Câu ví dụ với Brief
- Ich möchte diesen Brief nach Japan senden. Tôi muốn gửi lá thư này đến Nhật Bản.Tatoeba #535828
- Er schrieb einen Brief während er Musik hörte. Anh ấy đã viết một bức thư khi đang nghe nhạc.Tatoeba #535951
- Sie hat aufgehört, den Brief zu lesen. Cô ta đã đọc xong lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #905727
- Ich habe meinem Lehrer einen Brief geschrieben. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3252040
- Ich habe meiner Lehrerin einen Brief geschrieben. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3252041
- Ich stimmte zu, den Brief zu schreiben. Tôi đã đồng ý viết bức thư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11095218
- Ich muss einen Brief schreiben. Hast du Papier? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6120
- Ich habe schon einen Brief geschrieben. Tôi đã viết một lá thư rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ letter (written message)
Câu hỏi thường gặp
Brief nghĩa là gì?
Brief (danh từ) nghĩa là thư.
Brief là der, die hay das?
Brief là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brief); số nhiều: die Briefe.