TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brief

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈbʁiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Briefe · sinh cách: des Briefes

der Brief nghĩa là thư.

Nghĩa của Brief

Danh từ · giống đực

  1. Thư.

Biến cách của Brief (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Briefdie Briefe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Briefesder Briefe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Briefden Briefen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Briefdie Briefe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Brief

Câu ví dụ với Brief

  • Ich möchte diesen Brief nach Japan senden. Tôi muốn gửi lá thư này đến Nhật Bản.Tatoeba #535828
  • Er schrieb einen Brief während er Musik hörte. Anh ấy đã viết một bức thư khi đang nghe nhạc.Tatoeba #535951
  • Sie hat aufgehört, den Brief zu lesen. Cô ta đã đọc xong lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #905727
  • Ich habe meinem Lehrer einen Brief geschrieben. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3252040
  • Ich habe meiner Lehrerin einen Brief geschrieben. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3252041
  • Ich stimmte zu, den Brief zu schreiben. Tôi đã đồng ý viết bức thư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11095218
  • Ich muss einen Brief schreiben. Hast du Papier? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6120
  • Ich habe schon einen Brief geschrieben. Tôi đã viết một lá thư rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ letter (written message)

Câu hỏi thường gặp

Brief nghĩa là gì?

Brief (danh từ) nghĩa là thư.

Brief là der, die hay das?

Brief là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brief); số nhiều: die Briefe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.