TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die offener Brief

danh từ giống cái
/ˌʔɔfənɐ ˈbʁiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die offene Briefe · sinh cách: der offenen Briefs

die offener Brief nghĩa là bức thư ngỏ.

Nghĩa của offener Brief

Danh từ · giống cái

  1. Bức thư ngỏ.

Biến cách của offener Brief (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie offener Briefdie offene Briefe
Sinh cách Genitiv — sở hữuder offenen Briefsder offener Briefe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder offenem Briefden offenen Briefen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie offenen Briefdie offene Briefe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ open letter

Câu hỏi thường gặp

offener Brief nghĩa là gì?

offener Brief (danh từ) nghĩa là bức thư ngỏ.

offener Brief là der, die hay das?

offener Brief là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die offener Brief); số nhiều: die offene Briefe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.