die offener Brief
số nhiều: die offene Briefe · sinh cách: der offenen Briefs
die offener Brief nghĩa là bức thư ngỏ.
Nghĩa của offener Brief
Danh từ · giống cái
- Bức thư ngỏ.
Biến cách của offener Brief (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die offener Brief | die offene Briefe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der offenen Briefs | der offener Briefe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der offenem Brief | den offenen Briefen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die offenen Brief | die offene Briefe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ open letter
Câu hỏi thường gặp
offener Brief nghĩa là gì?
offener Brief (danh từ) nghĩa là bức thư ngỏ.
offener Brief là der, die hay das?
offener Brief là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die offener Brief); số nhiều: die offene Briefe.