TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thương hiệu tiếng Đức là gì?

"thương hiệu" trong tiếng Đức là das Warenzeichen (danh từ).

das Warenzeichen Danh từ · giống trung

/ˈvaːrənˌt͡saɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương hiệu.

Xem đầy đủ từ "Warenzeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thương hiệu tiếng Đức là gì?

"thương hiệu" trong tiếng Đức là das Warenzeichen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.