Thương hiệu tiếng Đức là gì?
"thương hiệu" trong tiếng Đức là das Warenzeichen (danh từ).
das Warenzeichen Danh từ · giống trung
/ˈvaːrənˌt͡saɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương hiệu.
Xem đầy đủ từ "Warenzeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thương hiệu tiếng Đức là gì?
"thương hiệu" trong tiếng Đức là das Warenzeichen (danh từ).