TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Warenzeichen

danh từ giống trung
/ˈvaːrənˌt͡saɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Warenzeichens

das Warenzeichen nghĩa là thương hiệu.

Nghĩa của Warenzeichen

Danh từ · giống trung

  1. Thương hiệu.

Biến cách của Warenzeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Warenzeichendie Warenzeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Warenzeichensder Warenzeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Warenzeichenden Warenzeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Warenzeichendie Warenzeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Warenzeichen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trademark

Câu hỏi thường gặp

Warenzeichen nghĩa là gì?

Warenzeichen (danh từ) nghĩa là thương hiệu.

Warenzeichen là der, die hay das?

Warenzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Warenzeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.