Thương nghiệp tiếng Đức là gì?
"thương nghiệp" trong tiếng Đức là der Handel (danh từ), der Kommerz (danh từ).
der Handel Danh từ · giống đực
/ˈhandl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.
der Kommerz Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Kommerz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thương nghiệp tiếng Đức là gì?
"thương nghiệp" trong tiếng Đức là der Handel (danh từ), der Kommerz (danh từ).