TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thương thuyết tiếng Đức là gì?

"thương thuyết" trong tiếng Đức là verhandeln (động từ).

verhandeln Động từ

/fɛɐ̯ˈhandl̩n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương thuyết, đàm phán, thương thảo, thương lượng, hiệp thương.

Xem đầy đủ từ "verhandeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thương thuyết tiếng Đức là gì?

"thương thuyết" trong tiếng Đức là verhandeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.